AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dưới lòng đất" tiếng Trung là 地下 (dì xià), tiếng Nhật 地下

“dưới lòng đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地下

dì xià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지하
jiha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

地下
ちか · từ thông dụng

Nghĩa: dưới lòng đất; ngầm; bí mật

Từng chữ: 地 (địa) 下 (hạ)

Cách nói khác: 地底 dì dǐ · 지저; 井下 jǐng xià · 정하; 在地下 zài dì xià · 재지하;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.