AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dưới không" tiếng Trung là 零下 (líng xià), tiếng Nhật 零下

“dưới không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

零下

líng xià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

영하
yeongha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

零下
れいか · từ thông dụng

Nghĩa: dưới không

Từng chữ: 零 (lênh) 下 (hạ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.