AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dưới ánh nến sáng" tiếng Trung là 炳烛 (bǐng zhú)

“dưới ánh nến sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

炳烛 phồn thể 炳燭

bǐng zhú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dưới ánh nến sáng

Từng chữ: 炳 (bảnh) 燭 (đuốc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.