"được xuất bản" tiếng Trung là 问世 (wèn shì)
“được xuất bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
问世
phồn thể 問世
wèn shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
문세
munse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: được xuất bản; ra mắt
Cách nói khác: 登出 dēng chū · 등출;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.