AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"được trưng bày" tiếng Trung là 展出 (zhǎn chū)

“được trưng bày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

展出

zhǎn chū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전출
jeonchul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trưng bày; được trưng bày; triển lãm

Từng chữ: 展 (triển) 出 (xuất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.