AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"được trám răng" tiếng Trung là 补牙 (bǔ yá)

“được trám răng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

补牙 phồn thể 補牙

bǔ yá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보아
boa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trám răng (sâu); được trám răng; một miếng trám răng

Từng chữ: 補 (bổ) 牙 (nha)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.