AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"được tin cậy" tiếng Trung là 幸 (xìng)

“được tin cậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

幸 phồn thể 倖

xìng

Âm Hán Hàn của chữ

행
haeng · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: được tin cậy; thân mật; (hoàng đế) đến thăm

Từng chữ: 倖 (hãnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.