AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"được rửa tội" tiếng Trung là 领洗 (lǐng xǐ)

“được rửa tội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

领洗 phồn thể 領洗

lǐng xǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: được rửa tội

Từng chữ: 領 (lãnh) 洗 (tẩy)

Cách nói khác: 受浸 shòu jìn · 수침;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.