AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"được phê duyệt" tiếng Trung là 获批 (huò pī)

“được phê duyệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

获批 phồn thể 獲批

huò pī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: được phê duyệt

Từng chữ: 獲 (hoạch) 批 (phê)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.