"được mọi người kính trọng" tiếng Trung là 众人敬仰 (zhòng rén jìng yǎng)
“được mọi người kính trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
众人敬仰
phồn thể 眾人敬仰
zhòng rén jìng yǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
중인경앙
jungingyeongang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: được ngưỡng mộ bởi mọi người; được mọi người kính trọng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.