"được miễn visa" tiếng Trung là 免签 (miǎn qiān)
“được miễn visa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
免签
phồn thể 免簽
miǎn qiān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
면첨
myeoncheom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: miễn thị thực; miễn visa; được miễn visa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.