"được lấp đầy" tiếng Trung là 内装 (nèi zhuāng), tiếng Nhật 内装
“được lấp đầy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
内装
phồn thể 內裝
nèi zhuāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
내장
naejang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
内装
ないそう · từ thông dụng
Nghĩa: được lấp đầy; trang trí bên trong; lắp đặt bên trong
Cách nói khác: 盈 yíng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.