AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"được hồi sinh" tiếng Trung là 枯木逢春 (kū mù féng chūn)

“được hồi sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

枯木逢春

kū mù féng chūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: cây khô gặp mùa xuân (thành ngữ); nghĩa bóng: có được sinh khí mới; được hồi sinh; (tình huống khó khăn) đột nhiên cải thiện

Từng chữ: 枯 (khô) 木 (mộc) 逢 (phùng) 春 (xuân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.