AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"được đón nhận" tiếng Trung là 喜闻乐见 (xǐ wén lè jiàn)

“được đón nhận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

喜闻乐见 phồn thể 喜聞樂見

xǐ wén lè jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rất thích nghe và thấy (thành ngữ); được đón nhận; phù hợp với sở thích

Từng chữ: 喜 (hỉ) 聞 (văn) 樂 (lạc) 見 (kiến)

Cách nói khác: 受欢迎 shòu huān yíng · 수환영;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.