AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"được chia phần" tiếng Trung là 染指 (rǎn zhǐ)

“được chia phần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

染指

rǎn zhǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

염지
yeomji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhúng tay vào (thành ngữ); nghĩa bóng: dính líu vào chuyện gì; được chia phần

Từng chữ: 染 (nhuộm) 指 (chỉ)

Cách nói khác: 染指于鼎 rǎn zhǐ yú dǐng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.