AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"được cai sữa" tiếng Trung là 离乳 (lí rǔ), tiếng Nhật 離乳

“được cai sữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

离乳 phồn thể 離乳

lí rǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

離乳
りにゅう · từ thông dụng

Nghĩa: được cai sữa; sự cai sữa

Từng chữ: 離 (li) 乳 (vú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.