AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đứng vững" tiếng Trung là 站稳 (zhàn wěn)

“đứng vững” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

站稳 phồn thể 站穩

zhàn wěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

참온
chamon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đứng vững

Từng chữ: 站 (trạm) 穩 (ủn)

Cách nói khác: 下脚 xià jiǎo · 하각; 挺住 tǐng zhù · 정주; 站稳脚跟 zhàn wěn jiǎo gēn; 搁 gé;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.