"đúng và sai" tiếng Trung là 是非 (shì fēi), tiếng Nhật 是非
“đúng và sai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shì fēi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
시비
sibi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
是非
ぜひ · từ thông dụng
Nghĩa: đúng và sai; cãi nhau
Cách nói khác: 黑白 hēi bái · 흑백;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.