AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đứng trong thời gian dài" tiếng Trung là 伫立 (zhù lì)

“đứng trong thời gian dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

伫立 phồn thể 佇立

zhù lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

佇立
ちょりつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đứng trong thời gian dài

Từng chữ: 佇 (trữ) 立 (lập)

Cách nói khác: 伫 zhù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.