AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đứng trên đôi chân" tiếng Trung là 站立 (zhàn lì)

“đứng trên đôi chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

站立

zhàn lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đứng; đang đứng; đứng trên đôi chân

Từng chữ: 站 (trạm) 立 (lập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.