AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dùng tay cạy mở" tiếng Trung là 掰开 (bāi kāi)

“dùng tay cạy mở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

掰开 phồn thể 掰開

bāi kāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tách ra; dùng tay cạy mở

Từng chữ: 掰 開 (khai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.