AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đũng quần" tiếng Trung là 奎 (kuí)

“đũng quần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奎

kuí

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

奎
けい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đũng quần; ngôi thứ 15 trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc

Từng chữ: 奎

Cách nói khác: 裆 dāng; 裤裆 kù dāng; 裆部 dāng bù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.