AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dùng não" tiếng Trung là 动脑 (dòng nǎo)

“dùng não” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

动脑 phồn thể 動腦

dòng nǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동뇌
dongnoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dùng não

Từng chữ: 動 (động) 腦 (não)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.