AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đứng một chân" tiếng Trung là 金鸡独立 (jīn jī dú lì)

“đứng một chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

金鸡独立 phồn thể 金雞獨立

jīn jī dú lì · Hán Việt: kim kê độc lập

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kim kê độc lập (tư thế thái cực); đứng một chân

Từng chữ: 金 (kim) 雞 (kê) 獨 (độc) 立 (lập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.