AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dung môi pha sơn" tiếng Trung là 天那水 (tiān nà shuǐ)

“dung môi pha sơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

天那水

tiān nà shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

천나수
cheonnasu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dung môi pha sơn

Từng chữ: 天 (thiên) 那 (na) 水 (thuỷ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.