AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dung môi khoáng" tiếng Trung là 矿油精 (kuàng yóu jīng)

“dung môi khoáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

矿油精 phồn thể 礦油精

kuàng yóu jīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dung môi khoáng

Từng chữ: 礦 (khoáng) 油 (dầu) 精 (tinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.