"dùng mị dân" tiếng Trung là 蛊惑人心 (gǔ huò rén xīn)
“dùng mị dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
蛊惑人心
phồn thể 蠱惑人心
gǔ huò rén xīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고혹인심
gohokinsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kích động lòng dân bằng lời dối trá (thành ngữ); dùng mị dân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.