AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đứng lên vì nguyên tắc" tiếng Trung là 仗义执言 (zhàng yì zhí yán)

“đứng lên vì nguyên tắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

仗义执言 phồn thể 仗義執言

zhàng yì zhí yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lên tiếng vì công lý (thành ngữ); đứng lên vì nguyên tắc

Từng chữ: 仗 (trượng) 義 (nghĩa) 執 (chấp) 言 (ngôn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.