AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đứng lại" tiếng Trung là 站住 (zhàn zhù)

“đứng lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

站住

zhàn zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

참주
chamju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đứng lại

Từng chữ: 站 (trạm) 住 (trú)

Có phải bạn tìm “dừng lại”?

停下

tíng xià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정하
jeongha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dừng lại

Từng chữ: 停 (đình) 下 (hạ)

Cách nói khác: 停步 tíng bù · 정보; 止步 zhǐ bù · 지보; 休止 xiū zhǐ · 휴지; 刹住 shā zhù · 찰주; 停下来 tíng xià lái;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.