"dựng giàn giáo" tiếng Trung là 搭架子 (dā jià zi)
“dựng giàn giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dā jià zi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탑가자
tapgaja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dựng giàn giáo; xây dựng khung sườn; khởi động doanh nghiệp
Từng chữ: 搭 (đắp) 架 (giá) 子 (tí)
Cách nói khác: 搭脚手架 dā jiǎo shǒu jià · 탑각수가;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.