AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đứng gác" tiếng Trung là 警卫 (jǐng wèi)

“đứng gác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

警卫 phồn thể 警衛

jǐng wèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경위
gyeongwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

警衛
けいえい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đứng gác; (nhân viên) bảo vệ

Từng chữ: 警 (khểnh) 衛 (vệ)

Cách nói khác: 站岗 zhàn gǎng · 참강; 守备 shǒu bèi · 수비;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.