AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dựng đứng" tiếng Trung là 直立 (zhí lì), tiếng Nhật 直立

“dựng đứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

直立

zhí lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

直立
ちょくりつ · từ thông dụng

Nghĩa: dựng đứng; thẳng đứng

Từng chữ: 直 (trực) 立 (lập)

Cách nói khác: 高耸 gāo sǒng; 崄 xiǎn; 陡峭 dǒu qiào; 嶡 guì; 陡削 dǒu xiāo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.