"đứng đầu" tiếng Trung là 为首 (wéi shǒu)
“đứng đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
为首
phồn thể 為首
wéi shǒu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
위수
wisu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đứng đầu; được dẫn đầu bởi
Cách nói khác: 魁 kuí · 괴; 魁首 kuí shǒu · 괴수; 长 zhǎng · 장; 冠 guàn · 관; 制胜 zhì shèng · 제승;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.