"dụng cụ lọc" tiếng Trung là 滤器 (lǜ qì)
“dụng cụ lọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
滤器
phồn thể 濾器
lǜ qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
여기
yeogi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bộ lọc; dụng cụ lọc
Cách nói khác: 漏锅 lòu guō;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.