AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đúng chuẩn" tiếng Trung là 地道 (dì dao), tiếng Nhật 地道

“đúng chuẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地道

dì dao

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

地道
じみち · từ thông dụng

Nghĩa: chính thống; đích thực; đúng chuẩn

Từng chữ: 地 (địa) 道 (đạo)

Cách nói khác: 够味 gòu wèi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.