AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dừng bước" tiếng Trung là 敛步 (liǎn bù)

“dừng bước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

敛步 phồn thể 斂步

liǎn bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

렴보
ryeombo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (văn học) đi chậm lại; dừng bước

Từng chữ: 斂 (liễm) 步 (bộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.