AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đun sôi nước" tiếng Trung là 烧水 (shāo shuǐ)

“đun sôi nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

烧水 phồn thể 燒水

shāo shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소수
sosu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đun nước; đun sôi nước

Từng chữ: 燒 (thiêu) 水 (thuỷ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.