"đùn đẩy trách nhiệm" tiếng Trung là 推诿 (tuī wěi)
“đùn đẩy trách nhiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
推诿
phồn thể 推諉
tuī wěi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trốn tránh trách nhiệm; đổ lỗi cho người khác; đùn đẩy trách nhiệm
Cách nói khác: 嫁祸于人 jià huò yú rén; 踢皮球 tī pí qiú; 转托 zhuǎn tuō · 전탁; 打太极 dǎ tài jí · 타태극;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.