AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dùi điện" tiếng Trung là 电警棍 (diàn jǐng gùn)

“dùi điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

电警棍 phồn thể 電警棍

diàn jǐng gùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전경곤
jeongyeonggon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dùi điện

Từng chữ: 電 (điện) 警 (khểnh) 棍 (côn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.