AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đức trinh nữ maria" tiếng Trung là 圣母 (Shèng mǔ), tiếng Nhật 聖母

“đức trinh nữ maria” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

圣母 phồn thể 聖母

Shèng mǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성모
seongmo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

聖母
せいぼ · từ thông dụng

Nghĩa: Đức Trinh Nữ Maria

Từng chữ: 聖 (thánh) 母 (mẫu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.