"đức khổng tử" tiếng Trung là 孔圣人 (Kǒng shèng rén)
“đức khổng tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
孔圣人
phồn thể 孔聖人
Kǒng shèng rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공성인
gongseongin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Đức Khổng Tử
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.