"đức hạnh" tiếng Trung là 德 (dé)
“đức hạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dé
Âm Hán Hàn của chữ
덕
deok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đức; luân lý
Từng chữ: 德 (đức)
Cách nói khác: 道德 dào dé · 도덕; 美德 měi dé · 미덕; 有德行 yǒu dé xíng · 유덕행; 懿 yì; 腆 tiǎn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.