AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đưa tình bằng ánh mắt" tiếng Trung là 眉眼传情 (méi yǎn chuán qíng)

“đưa tình bằng ánh mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

眉眼传情 phồn thể 眉眼傳情

méi yǎn chuán qíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

미안전정
mianjeonjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đưa tình bằng ánh mắt; nhìn ai đó một cách tình tứ

Từng chữ: 眉 (mày) 眼 (nhãn) 傳 (truyền) 情 (tình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.