AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đưa ra lựa chọn" tiếng Trung là 取舍 (qǔ shě), tiếng Nhật 取捨

“đưa ra lựa chọn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

取舍 phồn thể 取捨

qǔ shě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

취사
chwisa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

取捨
しゅしゃ · từ thông dụng

Nghĩa: lựa chọn; đưa ra lựa chọn; quyết định cái nào chấp nhận và cái nào loại bỏ

Từng chữ: 取 (thủ) 捨 (xả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.