AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đưa ra hỗ trợ" tiếng Trung là 摇旗呐喊 (yáo qí nà hǎn)

“đưa ra hỗ trợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

摇旗呐喊 phồn thể 搖旗吶喊

yáo qí nà hǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó; đưa ra hỗ trợ

Từng chữ: 搖 (gieo) 旗 (cờ) 吶 (nột) 喊 (hảm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.