"đứa hay khóc" tiếng Trung là 爱哭鬼 (ài kū guǐ)
“đứa hay khóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
爱哭鬼
phồn thể 愛哭鬼
ài kū guǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
애곡귀
aegokgwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đứa hay khóc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.