AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đưa hàng lên kệ" tiếng Trung là 上架 (shàng jià)

“đưa hàng lên kệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

上架

shàng jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상가
sangga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đưa hàng lên kệ; (sản phẩm) có sẵn để bán

Từng chữ: 上 (thượng) 架 (giá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.