AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dựa được" tiếng Trung là 把稳 (bǎ wěn)

“dựa được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

把稳 phồn thể 把穩

bǎ wěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

파온
paon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đáng tin cậy; dựa được

Từng chữ: 把 (bã) 穩 (ủn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.