AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đứa con mất mẹ" tiếng Trung là 哀子 (āi zǐ)

“đứa con mất mẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

哀子

āi zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

애자
aeja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đứa con mất mẹ

Từng chữ: 哀 (ai) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.