"đưa" tiếng Trung là 交给 (jiāo gěi)
“đưa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
交给
phồn thể 交給
jiāo gěi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
교급
gyogeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đưa; giao; chuyển giao
Cách nói khác: 呈给 chéng gěi · 정급; 授 shòu · 수; 递交 dì jiāo · 체교;
Có phải bạn tìm “đua”?
竞赛
phồn thể 競賽
jìng sài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thi đấu; đua; cuộc thi; cạnh tranh
Có phải bạn tìm “dựa”?
倾斜
phồn thể 傾斜
qīng xié
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
경사
gyeongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
傾斜
けいしゃ · từ thông dụng
Nghĩa: nghiêng; dựa; dốc; ngả
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.